| Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
| • Dải điện áp hoạt động | 40V đến 600V AC, 50 Hz/ 60 Hz | |
SKU: KT200
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đường kính kìm kẹp | Ø30mm |
• Dải đo dòng AC | 40/400A |
• Dải đo điện áp AC | 400/600V |
• Dải đo điện áp DC | 400/600V |
• Dải đo điện trở Ω | 400Ω/4KΩ |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
| • Dải điện áp hoạt động | 40V đến 600V AC, 50 Hz/ 60 Hz | |
SEW LVD-15
- Điện áp phát hiện: 50V~1000V AC
- Tần số làm việc: 50~500 Hz
- Kích thước: 142(L) × 28(W) × 27(D)mm
- Trọng lượng:. 45g
- Nguồn: 2 x 1.5V (AAA)
- Có đèn LED sáng và báo động âm thanh khi có điện áp.
- Công tắc ON / OFF cho thời lượng pin dài hơn.
- Kích thước: 150mm
- Chiều dài đầu thử: 50mm
- Trọng lượng: 25g
- Kích thước (cả bao bì): 195mm x 40mm
- Dùng để kiểm tra nguồn điện trong phạm vi từ 100V~500V.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, an toàn, bền lâu, dễ sử dụng
Bút thử điện Stanley 66-119 hạ thế trực tiếp
Dải đo điện trở | 1000MΩ |
Dải đo lần đầu | 1~500MΩ |
Dải đo lần thứ 2 | 1/1000MΩ |
Điện áp kiểm tra | 500V |
Dài do điện áp AC | 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3165
Điện áp kiểm tra | 1000V |
Dải đo điện trở | 2000MΩ |
Dải đo lần đầu | 2~1000MΩ |
Dải đo lần thứ 2 | 1/2000MΩ |
Điện áp AC | 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3166
Điện áp kiểm tra | 250V,500V, 1000V, 2500V, 5000V |
Dải đo điện trở | 0.0 – 99.9GΩ |
Dòng điện | 0.00nA – 5.50mA |
Dài do điện áp AC | 30 – 600V (50/60Hz), DC: ±30 – ±600V |
Đo tụ điện | 5.0nF – 50.0µF |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3127
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601068000
- Đơn vị đo: 360 độ
- Độ chính xác: ± 1,6 mm ở 30 m
- Trọng lượng: 1,5 kg
Mực quang học Bosch GOL 26 D Professional
Kiểm tra điện trở đất | ||
- | Dải đo | 20Ω/200Ω/1200Ω |
- | Độ phân giải | 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω |
Kiểm tra dòng AC | ||
- | Dải đo | 100mA/1A/10A/30A |
- | Dải hiển thị | 0.1mA/1mA/0.01A/0.1A |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đường kính kìm kẹp | Ø30mm |
• Dải đo dòng AC | 40/400A |
• Dải đo điện áp AC | 400/600V |
• Dải đo điện áp DC | 400/600V |
• Dải đo điện trở Ω | 400Ω/4KΩ |
Điện áp DC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Điện áp AC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Dòng điện DC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Dòng điện AC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Điện trở | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 600.0Ω |
Kiểm tra diode | 2V |
Điện dung | 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF |
Tần số | 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 6/15/60/150/300A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 150/300/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 1/10kΩ (25/250Ω) |
• Đường kính kìm | Ø33mm |
• Tần số hiệu ứng | 50Hz/60Hz |
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM