Thông số kỹ thuật 8133-03 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø170mm |
• Dải đo dòng điện | AC 3000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV / 3000A (AC 0.167mV/A) |
• Chuyển pha | ±2.0° (45Hz – 65Hz) ±3.0° (40Hz – 1kHz) |
• Trở kháng đầu ra | 100Ω |
SKU: 2432
Liên hệ
Số lượng:
Nhập thông tin để được tư vấn
Thông số kỹ thuật 2432 | Giá trị đo |
• Dòng điện AC A | 4/40mA/100A |
• Điện áp mạch vòng tối đa | 600V AC/DC |
• Tần số | 20Hz~1kHz |
• Đường kính kìm | Ø40mm |
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật 8133-03 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø170mm |
• Dải đo dòng điện | AC 3000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV / 3000A (AC 0.167mV/A) |
• Chuyển pha | ±2.0° (45Hz – 65Hz) ±3.0° (40Hz – 1kHz) |
• Trở kháng đầu ra | 100Ω |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063S00
- Trọng lượng: 0,82 kg
- Loại có laser: 2
- Độ chính xác: ± 0,3mm/mᵃ/** (** cộng thêm độ sai số tùy thuộc cách sử dụng)
Máy tia vạch chuẩn Bosch GLL 3-80 Professional
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
Đo dòng điện AC | 60.00 A to 2000 A, 3 dải đo | |
Đo điện áp DC | 600.0 mV to 1700 V, 5 dải đo | |
Đo điện áp AC | 6.000 V to 1000 V, 4 dải đo | |
Đo điện áp DC + AC | 6.000 V to 1000 V, 4 dải đo | |
Đo điện trở | 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải đo | |
Đo tụ điện | 1.000 μF to 1000 μF, 4 dải đo | |
Đo tần số | Điện áp: 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 dải đo | |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 to 400.0 ˚C | |
Giao tiếp thiết bị | Bluetooth trên thiết bị: iOS, Android. | |
Đường kính càng kẹp dây | φ55 mm | |
Kích thước, trọng lượng | 65 mm | |
Ampe kìm Hioki CM4142 (Bluetooth)
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4057-50
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V |
Dải đo | 20MΩ/200MΩ/2000MΩ |
Dòng điện | 1mA DC min. |
Dòng điện ngắn mạch đầu ra | 1.5 mA DC |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 20Ω/200Ω/2000Ω |
Điện áp đầu ra khi hở mạch | 7 – 12V DC |
Kiểm tra dòng điện | 200mA DC min. |
Điện áp AC
Dãi do điện áp AC | 0 – 600V AC |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3121B
Điện áp DC | 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
Điện áp AC | 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
Điện áp DC+AC | 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
Dòng điện DC | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A |
Dòng điện DC+AC | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A |
Điện trở | 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 500.0Ω |
Kiểm tra diode | 2.4V |
Điện dung | 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF |
Tần số | 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
Thông số kỹ thuật 2003A | Giá trị đo |
• Giải Đo dòng AC (A) | 400A/2000A |
• Giải đo điện áp AC (V) | 400/750V |
• Giải đo dòng DC (A) | 400/2000A |
• Giải đo điện áp DC (V) | 400/1000V |
• Giải đo điện trở Ω | 400/4000Ω |
• Kiểm tra liên tục | 50±35Ω |
• Đường kính kìm kẹp ф | 55mm |
• Đầu ra | DC 400mV với AC/DC400A |
• Phụ kiện | Dây đầu ra 7256 (option) |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo điện áp DC | 419.9mV – 600V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 4.199V – 600V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 419.9Ω – 41.99MΩ, 6 thang đo |
+ Điện áp làm việc 110~600V AC
+ Tần số hiệu ứng: 50/60Hz
+ Thời gian kiểm tra liên tục : >500V ~ 5 phút
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng AC A | 40/400/1.000A |
Đo điện áp AC V | 4/40/400/600V |
Đo điện áp DC V | 400mV/4/40/400/600V |
Đo điện trở Ω | 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ |
| Tính năng: | Ghi lại dòng tải của 50Hz/60Hz, dòng điện rò |
| Nhóm đo: | Dòng Xoay chiều AC, 2 kênh |
| Thang đo: | + Khi dùng 9669: thang 1000A + Khi dùng CT6500: thang 50A/ 500A + Khi dùng 9695-02: thang 5A/ 50A + Khi dùng 9675: thang 500mA/ 5A + Khi dùng 9657-10: thang 500mA/ 5A |
| Độ chính xác: | ±0.5%rdg. ±5dgt.+ độ chính xác của kìm cặp |
Thiết bị đo và ghi dòng điện HIOKI LR5051
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM