Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V/2500V/5000V |
Dải đo điện trở | 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩ/1000GΩ |
Dòng điện ngắn mạch | 1.5mA |
Dài do điện áp AC/DC | 30 ~ 600V |
SKU: 9018-50
Liên hệ
Số lượng:
Nhập thông tin để được tư vấn
Dòng điện định mức | 10 A đến 500 A AC, 6 dải |
Tỷ lệ đầu ra | 0,2 V AC fs |
Tối đa đầu vào cho phép | 150 A rms liên tục (10/20/50 A phạm vi) |
Tối đa điện áp định mức với đất | 600 V rms |
Đường kính lõi | φ46 mm |
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V/2500V/5000V |
Dải đo điện trở | 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩ/1000GΩ |
Dòng điện ngắn mạch | 1.5mA |
Dài do điện áp AC/DC | 30 ~ 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3125A
Thông số kỹ thuật 2002PA | Giá trị đo |
• Dải Đo dòng AC (A) | 400A (0 – 400A) |
2000A (0 – 1500A) | |
2000A (1500 – 2000A) | |
• Dải đo điện áp AC (V) | 40/400/750V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 40/400/1000V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 400Ω/4k/40k/400kΩ |
• Kiểm tra liên tục | Còi kêu (50±35Ω) |
• Đầu ra | DC400mV với AC400A |
• Đường kính kìm kẹp | ф 55mm |
• Tần số hưởng ứng | 40Hz~1kHz |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng điện DC | 100.0/ 1000 A |
• Đo dòng điện AC | 100.0/ 1000 A |
• Đo điện áp DC | 419.9 mV đến 600 V, gồm 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 419.9 mV đến 600 V, gồm 4 thang |
• Hệ số đỉnh | ≤ 3 (2 tại dải đo 1000A, 1.5 tại thang đo điện áp) |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo |
• Kiểm tra thông mạch | 50 Ω ±40 Ω |
• Đường kính kìm | φ 35 mm |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz) | 42.00 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo ±1.5% rdg |
Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo ±1.0% rdg |
Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo ±1.8% rdg |
Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo ± 2 % rdg |
Kiểm tra thông mạch | Còi báo tại ngưỡng ≤ (50 Ω ±40 Ω) |
Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Ampe kìm đo dòng Hioki 3280-10F
Thông số kỹ thuật 8128 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø24mm |
• Dải đo dòng điện | AC 5A (Max.50A) |
• Điện áp ngõ ra | AC 50mV/5A |
• Chuyển pha | ±2.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | Khoảng 20Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
Điện áp DC | 400mV/4/40/400/600V |
Điện áp AC | 400mV/4/40/400/600V |
Dòng điện DC | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
Dòng điện AC | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
Điện trở | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 400Ω |
Kiểm tra điốt | Điện áp 1.5V, dòng kiểm tra 0.4mA |
Tụ điện | 40/400nF/4/40/100µF |
Tần số | 5.12/51.2/512 Hz/ 5.12/51.2/512 kHz/ 5.12/10 MHz |
275HP-500KV / SEW - Taiwan
- Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV
- Cảnh báo đèn LED và âm thanh
- Nhiệt độ hoạt động: -10ºC~50ºC
- Ở 240VAC khoảng cách phát hiện : 5~10cm
- Nguồn : 3 x 1.5V "C"
Bút thử điện SEW 275HP-500c (240-500KW)
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo nhiệt độ từ xa không tiếp xúc | -60.0 tới 760.0°C; độ phân giải: 0.1°C |
• Thời gian đáp ứng | 1 giây |
• Độ dài bước sóng đo | 8 tới 14 μm |
• Đường kính vùng đo | φ100 mm tại khoảng cách 3000 mm |
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa Hioki FT3701-20
| Tính năng: | Ghi lại dòng tải của 50Hz/60Hz, dòng điện rò |
| Nhóm đo: | Dòng Xoay chiều AC, 2 kênh |
| Thang đo: | + Khi dùng 9669: thang 1000A + Khi dùng CT6500: thang 50A/ 500A + Khi dùng 9695-02: thang 5A/ 50A + Khi dùng 9675: thang 500mA/ 5A + Khi dùng 9657-10: thang 500mA/ 5A |
| Độ chính xác: | ±0.5%rdg. ±5dgt.+ độ chính xác của kìm cặp |
Thiết bị đo và ghi dòng điện HIOKI LR5051
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3121B
Dải đo dòng DC | 1000 A, (Màn hình hiển thị tối đa 999.9 A |
Dải dòng điện AC | 1000 A (Màn hình hiển thị tối đa 999.9 A |
Dải dòng điện DC + AC | 1000 A |
Công suất DC | 0.0 VA đến 1000 kVA |
Dải điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải điện áp DC + AC | 6.000 V đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải trở kháng | 600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 dải đo |
Dải công suất tĩnh điện | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 dải đo |
Dải tần số | 9.999 Hz đến 999.9 Hz, 3 dải đo |
Đường kính lõi ngàm | φ34 mm (1.34 in) |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM